Việt Nam vừa thông báo một mục tiêu đầy tham vọng: trong vòng 4 năm tới, ít nhất 10 triệu lao động sẽ được đào tạo, bồi dưỡng hoặc cập nhật kỹ năng sử dụng trí tuệ nhân tạo cơ bản. Con số này phản ánh nhận thức sâu sắc của các nhà lãnh đạo về tầm quan trọng của AI trong tương lai kinh tế và xã hội.
Quyết định này không phải là ngẫu nhiên. Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách mọi người làm việc trên toàn cầu, từ các ngành công nghiệp truyền thống cho đến những lĩnh vực mới nổi. Các công ty khắp thế giới đã bắt đầu tích hợp AI vào quy trình sản xuất, dịch vụ khách hàng, phân tích dữ liệu và nhiều hoạt động khác. Nếu lực lượng lao động Việt Nam không được trang bị những kỹ năng cần thiết, họ sẽ gặp nguy hiểm bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua toàn cầu.
Đối mặt với nhu cầu thức tỉnh
Hiện tại, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa hoàn toàn khai thác tiềm năng của AI. Một phần nguyên nhân là do thiếu hụt nhân lực hiểu biết về công nghệ này. Kỹ năng AI không chỉ dành cho những người làm trong ngành công nghệ thông tin. Một nhân viên bán hàng có thể sử dụng AI để phân tích hành vi khách hàng, một kỹ thuật viên có thể dùng nó để dự đoán bảo trì máy móc, hoặc một quản lý dự án có thể áp dụng AI để tối ưu hóa lịch trình công việc.
Bộ máy giáo dục và đào tạo hiện nay chưa kịp bắt kịp với sự phát triển nhanh chóng của AI. Các chương trình học ở trường còn tập trung vào những kỹ năng truyền thống, trong khi bậc đại học lại chủ yếu hướng tới những sinh viên chuyên ngành công nghệ. Đối với những lao động đã bước vào thị trường việc làm, cơ hội học hỏi về AI còn hạn chế và thường khá tốn kém.
Chiến lược đào tạo toàn diện
Để đạt được mục tiêu 10 triệu lao động, cần phải có một chiến lược toàn diện bao gồm nhiều kênh đào tạo. Các trường đại học và cao đẳng cần phải cập nhật chương trình học, đưa AI vào các môn học tối thiểu ngay cả đối với những ngành không phải công nghệ. Các trung tâm đào tạo nghề cũng cần phát triển những khóa học ngắn hạn, dễ tiếp cận để giúp lao động hiện tại nâng cấp kỹ năng.
Một yếu tố không thể thiếu là sự hợp tác giữa chính phủ, các doanh nghiệp, và các tổ chức giáo dục. Các công ty công nghệ lớn có thể cung cấp tài nguyên, thực tập và đưa ra yêu cầu cụ thể về những kỹ năng mà họ cần. Chính phủ có thể tạo ra những chính sách khuyến khích, cung cấp tài chính và xây dựng khuôn khổ cho đào tạo. Các trường học cần linh hoạt điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu thực tế.
Những thách thức phía trước
Tuy nhiên, việc đào tạo 10 triệu người không phải là nhiệm vụ đơn giản. Trước hết là vấn đề nguồn lực giáo viên. Hiện nay, số lượng giáo viên, người hướng dẫn có chuyên môn sâu về AI còn rất hạn chế tại Việt Nam. Phải mất thời gian để đào tạo lại những giáo viên hiện tại hoặc tuyển dụng những chuyên gia từ ngoài.
Thứ hai là sự không đều về cơ sở hạ tầng công nghệ. Các thành phố lớn như Hà Nội, Hồ Chí Minh có nhiều cơ sở đào tạo tốt, nhưng các vùng nông thôn và miền núi có thể thiếu máy tính, kết nối internet ổn định để tiến hành đào tạo hiệu quả.
Thứ ba, không phải mọi lao động đều có cơ sở kiến thức để tiếp thu những khái niệm trừu tượng liên quan đến AI. Những người chưa quen với máy tính hoặc có trình độ học vấn thấp có thể gặp khó khăn. Cần phải có những chương trình tiền học được thiết kế để giúp họ xây dựng nền tảng cơ bản trước khi bắt đầu học về AI.
Cơ hội to lớn cho lực lượng lao động
Mặc dù có những thách thức, kế hoạch này mở ra những cơ hội tuyệt vời. Những lao động được đào tạo kỹ năng AI sẽ trở nên có giá trị hơn trên thị trường việc làm. Họ có thể được giao những công việc có trách nhiệm hơn, tăng lương hoặc tìm việc mới dễ dàng hơn. Các doanh nghiệp Việt Nam sẽ có nhân lực để cạnh tranh với các đối thủ quốc tế.
Đặc biệt, những lao động ở các vùng nông thôn có thể tận dụng AI để khởi nghiệp hoặc tăng năng suất trong nông nghiệp, lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Công nghệ AI có thể giúp dự báo thời tiết, tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, hoặc phát hiện sâu bệnh sớm.
Những bước đầu tiên đã được bắt đầu, với nhiều chương trình đào tạo AI được khởi động tại các đại học hàng đầu và các trung tâm công nghệ. Nhiều doanh nghiệp cũng đang tự mình đầu tư vào đào tạo nhân viên. Tuy nhiên, để đạt được con số 10 triệu trong 4 năm tới, cần phải tăng tốc độ và mở rộng quy mô. Mục tiêu này không chỉ về những con số hay thống kê, mà về việc đảm bảo mỗi lao động Việt Nam có cơ hội học hỏi và phát triển kỹ năng mới để thích ứng với thế giới ngày càng bị chi phối bởi trí tuệ nhân tạo.