Trong những năm gần đây, cuộc tranh luận về giờ làm việc ngày càng trở nên sôi nổi trên toàn cầu. Thay vì chỉ đơn giản giảm số giờ mà không có kế hoạch rõ ràng, nhiều quốc gia phát triển đã chọn một con đường khác biệt hơn. Thay vì cắt giảm cơ học, các nước này áp dụng những chiến lược toàn diện bao gồm kiểm soát làm thêm, tổ chức lại quy trình sản xuất, và hỗ trợ cả người lao động lẫn doanh nghiệp.
Nhật Bản: Kiểm soát chặt chẽ thời gian làm thêm
Nhật Bản vốn nổi tiếng với văn hóa làm việc khắc nghiệt, nơi người lao động thường xuyên phải ở lại công ty muộn hơn giờ quy định. Nhận thức được hại lợi của điều này, chính phủ Nhật Bản đã thực hiện cải cách lao động qua Luật Làm việc Linh hoạt (Work Style Reform) bắt đầu từ năm 2019. Thay vì chỉ giảm giờ làm chính thức, họ tập trung vào việc giới hạn chặt chẽ thời gian làm thêm.
Theo đó, các công ty phải giám sát và hạn chế thời lượng làm thêm để không vượt quá mức cho phép. Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tự động hóa và phần mềm quản lý nhân sự hiện đại. Mục tiêu là tăng năng suất mà không cần phải làm thêm quá nhiều. Các công ty cũng được khuyến khích áp dụng mô hình làm việc từ xa và linh hoạt, giúp cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Hàn Quốc: Từ 68 giờ xuống 52 giờ một cách dần dần
Hàn Quốc cũng đứng trước thách thức tương tự với Nhật Bản. Đất nước này từng có mức giờ làm việc hàng tuần cao nhất trên thế giới. Năm 2018, Hàn Quốc bắt đầu thực hiện Luật Giảm Giờ Làm Việc, nhưng không phải bằng cách giảm bất chợt mà theo từng giai đoạn. Giới hạn giờ làm thêm được hạ từ 68 giờ xuống còn 52 giờ mỗi tuần trong khoảng thời gian vài năm.
Quá trình này được kèm theo các chương trình hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính phủ Hàn Quốc cấp trợ cấp để giúp các công ty thuê thêm nhân viên hoặc đầu tư vào công nghệ để bù đắp thời gian làm việc giảm đi. Các trường đại học cũng được khuyến khích đào tạo lao động có kỹ năng cao hơn để tăng năng suất. Kết quả là sự chuyển dịch từ mô hình làm việc dài giờ sang mô hình làm việc thông minh hơn.
Pháp: Luật Macron và tổ chức lại không gian làm việc
Pháp đã có một lịch sử dài về giảm giờ làm việc. Năm 2000, đất nước này thực hiện tuần làm việc 35 giờ — một trong những mức thấp nhất thế giới. Tuy nhiên, khi Tổng thống Emmanuel Macron lên nắm quyền, các cải cách lao động đã được điều chỉnh. Thay vì cắt giảm thêm, Pháp chuyển sang tối ưu hóa cách làm việc.
Các doanh nghiệp Pháp được phép thương lượng với công nhân về cách bố trí giờ làm việc. Một số công ty cho phép làm việc 4 ngày một tuần nhưng với giờ dài hơn mỗi ngày, hoặc bố trí công việc sao cho các nhân viên có thể làm việc từ xa một phần thời gian. Chính phủ Pháp cũng hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản lý nhân lực. Điều quan trọng là Pháp không cắt giảm giờ làm công cộng mà tập trung vào việc làm cho những giờ làm việc đó có chất lượng hơn.
Bỉ: Ngày làm việc 4 ngày và tự do trong tổ chức công việc
Bỉ là một trong những quốc gia tiên phong thử nghiệm mô hình tuần làm việc bốn ngày. Vào năm 2022, Bỉ chính thức cho phép các công ty và người lao động thương lượng để áp dụng mô hình này. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là giờ làm việc hàng tuần không thay đổi — vẫn là 40 giờ, chỉ là bố trí lại thành bốn ngày thay vì năm ngày.
Ưu điểm của mô hình này là người lao động có thêm thời gian nghỉ để bù lại những ngày làm việc dài hơn. Các công ty phát hiện ra rằng hiệu suất tăng lên vì nhân viên có thời gian phục hồi tốt hơn. Chính phủ Bỉ không áp lực bắt buộc mà để cho thị trường tự điều chỉnh. Các doanh nghiệp có thể chọn áp dụng hoặc không, tùy vào khả năng và nhu cầu riêng.
Yếu tố chung: Đầu tư vào năng suất, không cắt giảm tổn thất
Điểm nhân chung giữa các nước này là họ không coi giảm giờ làm là một biện pháp cắt giảm đơn thuần. Thay vào đó, chúng là một phần của chiến lược rộng lớn hơn nhằm cải thiện cuộc sống người lao động mà vẫn duy trì hoặc tăng năng suất kinh tế. Các nước này đầu tư mạnh vào công nghệ, đào tạo kỹ năng, và tổ chức lại quy trình sản xuất.
Người lao động nhận được sự hỗ trợ qua chương trình tái đào tạo, các chính sách cho phép làm việc linh hoạt, và những quy định bảo vệ quyền lợi khi chuyển sang mô hình mới. Doanh nghiệp cũng được hỗ trợ qua các khoản trợ cấp, giảm thuế, hoặc hỗ trợ công nghệ để giúp họ thích nghi với các thay đổi.
Kinh nghiệm từ các quốc gia này cho thấy rằng giảm giờ làm không nhất thiết phải dẫn đến suy thoái kinh tế. Thay vào đó, khi được thực hiện đúng cách — với kế hoạch rõ ràng, hỗ trợ đủ đắn, và tập trung vào cải thiện năng suất — nó có thể trở thành một cơ hội để tạo ra một nền kinh tế lành mạnh hơn, nơi con người có cơ hội sống một cuộc sống cân bằng trong khi vẫn duy trì sự phát triển.